Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mofa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmofa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lời chế giễu
danh từ
taunt, joke
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mofa
Dạng gốc
(base form)
mofa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
taunt
Chế giễu
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
broma
burla
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mofa
mofa
r
Chế nhạo (để trêu chọc ai đó)
động từ
mofa
dor
Lời trêu ghẹo; jibber (người trêu chọc)
tính từ, danh từ
Từ liên quan
(related word)
chiste
AI
1
Lời chế giễu
1
Lời chế giễu
1
Lời chế giễu