Dịch

mofa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmofa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lời chế giễudanh từtaunt, joke

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mofaDạng gốc (base form)
  2. mofasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI