mofar
động từ (verb)
/moˈfaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chế nhạo (để trêu chọc ai đó)động từtaunt (to make fun of someone)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể mofarDanh động từ mofandoPhân từ mofado
| Presente | |
|---|---|
| yo | mofo |
| tú | mofas |
| él/ella/Ud. | mofa |
| nosotros | mofamos |
| vosotros | mofáis |
| ellos/Uds. | mofan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chế nhạo (để trêu chọc ai đó)
- taunt (to make fun of someone)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh