mofador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/mofaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- jibing; teasingchưa dịchtính từ
- Lời trêu ghẹo; jibber (người trêu chọc)danh từteaser; jibber (someone who teases)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh