de broma
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/de ˈbɾoma/
Nghĩa chính
- Đùa giỡntính từjoking
- Giả mạotính từfake
- Như một trò đùatrạng từas a joke
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ni de bromatrạng từ | trạng từ | Không thể nào, không có cơ hội |
| estar de bromađộng từ | động từ | Đùa thôi; kéo chân ai đó |
| en tono de broma | Với giọng đùa cợt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung