Dịch

bromazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾoˈmaθo/

Nghĩa chính

  1. Trò đùa ngu ngốcdanh từstupid joke

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bromazoDạng gốc (base form)
  2. bromazosSố nhiều (plural)

AI