Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bromazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bɾoˈmaθo/
Nghĩa chính
1
Trò đùa ngu ngốc
danh từ
stupid joke
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bromazo
Dạng gốc
(base form)
bromazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trò đùa ngu ngốc
1
Trò đùa ngu ngốc
1
Trò đùa ngu ngốc