Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bromado
tính từ
(adjective)
/bɾoˈmado/
Nghĩa chính
1
Brôm hóa
tính từ
brominated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bromado
Dạng gốc
(base form)
bromad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bromado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bromad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brominated
Đã xử lý hoặc phản ứng với brom hoặc axit hydrobromic
AI
1
Brôm hóa
1
Brôm hóa
1
Brôm hóa