Dịch

bromado

tính từ (adjective)
/bɾoˈmado/

Nghĩa chính

  1. Brôm hóatính từbrominated

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bromadoDạng gốc (base form)
  2. bromadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bromadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bromadaGiống cái (feminine)

AI