Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ờ, ừm, ờmthán từExpression signifying a pause or hesitation.
- Cách diễn đạt được sử dụng để ngụ ý ý nghĩa hơn là nói ra, chẳng hạn như khi một người xấu hổthán từExpression used to imply meaning, rather than say it, such as when a person is embarrassed.
- Dùng như một câu hỏi tu từ để xác nhận sự đồng tình, sự hiểu biết hoặc sự hiểu biết ở cuối câu nóithán từUsed as a rhetorical question to confirm agreement, knowing or understanding at the end of a statement.
- Dùng để giới thiệu thông tinthán từUsed to introduce information.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as you knowtrạng từ | trạng từ | Như đã được biết đến |
| you know itthán từ | thán từ | Biểu thị sự đồng tình, tán thành, khuyến khích |
| you know whatcụm từ | cụm từ | Được sử dụng, thường như một câu hỏi, để thu hút sự chú ý của ai đó trước khi thông báo điều gì đó |
| don't you knowcụm từ | cụm từ | Dùng như một câu hỏi tu từ để xác nhận sự đồng tình, sự hiểu biết hoặc sự hiểu biết ở cuối câu nói |
| what do you knowcụm từ | cụm từ | Ai dè |
| the more you knowcụm từ | cụm từ | Dùng để ngụ ý rằng một phần thông tin có vẻ tầm thường hoặc không thú vị có thể đại diện cho kiến thức có giá trị |
| you know somethingcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với you know what |
| you know what I meancụm từ | cụm từ | Bạn đã quen với tình huống tôi đang mô tả; được sử dụng để thiết lập điểm chung với người đối thoại |
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Dùng theo nghĩa đen
- Dùng theo nghĩa đen, xem you, knowUsed other than figuratively or idiomatically: see you, know.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn biết đây là bài hát gì không?
- ?bạn có biết câu trả lới không?
- ?Bạn có biết tên của anh ấy không?