Dịch

you know something

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với you know whatcụm từSynonym of you know what (“used, often as a question, to get someone's attention before announcing something”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , “, . . ?”
  • , ?
  • ?

AI