Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
you know something
cụm từ
(phrase)
UK
/
j
ə
ˈ
n
əʊ
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/
j
ə
ˈ
n
oʊ
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với you know what
cụm từ
Synonym of you know what (“used, often as a question, to get someone's attention before announcing something”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
you know what
Ví dụ
Chris
asked
,
“
Sara
,
you
know
something
.
I
never
stopped
to
ask
you
the
day
of
your
birthday
.
When
is
your
birthday
?”
You
know
something
,
don't
you
?
Do
you
know
something
?
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với you know what
1
Đồng nghĩa với you know what
1
Đồng nghĩa với you know what