Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gosherd
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chăm sóc ngỗng
danh từ
One who takes care of geese.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gosherd
Dạng gốc
(base form)
gosherd
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người chăm sóc ngỗng
1
Người chăm sóc ngỗng
1
Người chăm sóc ngỗng