Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
for gosh sake
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
f
ɚ ˈ
ɡ
ɑː
ʃ
ˈ
s
eɪ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với for goodness' sake
cụm giới từ
Synonym of for goodness' sake.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
for goodness' sake
AI
1
Đồng nghĩa với for goodness' sake
1
Đồng nghĩa với for goodness' sake
1
Đồng nghĩa với for goodness' sake