Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
my gosh
thán từ
(interjection)
UK
/
m
aɪ
ˈ
ɡ
ɒ
ʃ
/
US
/
m
aɪ
ˈ
ɡ
ɑː
ʃ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chúa ơi
thán từ
my God
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
oh my gosh
thán từ
thán từ
Ôi chúa ơi!
Ví dụ
Oh
my
gosh
,
this
is
embarrassing
.
Oh
my
gosh
,
can
you
hug
me
?
I
would
love
it
right
now
.
Oh
my
gosh
.
I
will
be
late
for
lessons
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Dios mío
Chúa ơi, trời ơi
fuego de Dios
Trời đất ơi, chúa ơi
AI
1
Chúa ơi
1
Chúa ơi
1
Chúa ơi