Nghĩa chính
- Ô, nàythán từUsed to hail a ship, a boat or a person, or to attract attention.
- Cẩn thận, nguy hiểmthán từWarning of something approaching or impending.
- Mưa đá với một tiếng kêu "ahoy"động từTo hail with a cry of "ahoy".
- Lời phát biểu của sự xen kẽ nàydanh từAn utterance of this interjection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
Ví dụ
- “!” “!” . […] , , , “!” “!” .Tôi làm một chiếc loa nói bằng hai bàn tay rồi bắt đầu hét “Ahoy!” và “Hello!” hết cỡ. […] Đại tá tỉnh dậy, và sau khi hỏi có chuyện quái quỷ gì vậy, ông ta há miệng gầm “Hi!” và “Hello!” như con bò tót xứ Bashan.
- , ! […] . ?Sắp có kiện tụng rồi đây! […] Các thị trấn có thể điều chỉnh việc sử dụng bãi biển của họ. Nhưng còn vùng nước ngoài khơi thì sao?
- .Có rất nhiều tiếng ahoy vang lên từ con tàu đang tiến đến.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)