cooee
danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Tiếng kêu dài và lớn được sử dụng để thu hút sự chú ý khi ở xa, chủ yếu được thực hiện trong bụi rậm ở Úcdanh từA long, loud call used to attract attention when at a distance, mainly done in the Australian bush.
- Khoảng cách ngắn; khoảng cách kêu gọidanh từA short distance; hailing distance.
- Thực hiện một cuộc gọi như vậyđộng từnội động từ (intransitive)To make such a call.
- Dùng để thu hút sự chú ý của ai đóthán từUsed to attract someone's attention.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- "" , "".
- 10 ; .
- , .