HOI
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bảo hiểm chủ nhàdanh từInitialism of homeowner's insurance.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hoi polloidanh từ | danh từ | Những người bình thường; quần chúng. (Dùng có hoặc không có mạo từ xác định.) |
| Hoi Pingdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Kaiping: tên có nguồn gốc từ tiếng Quảng Đông |