Dịch

blimey

A2thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Ùi!, ồ!thán từUsed to express anger, excitement, surprise, etc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

cor blimeythán từTiếng kêu ngạc nhiên
blimey Charliethán từĐồng nghĩa với blimey
blimey O'Rileythán từBiểu hiện của sự ngạc nhiên hoặc thất vọng
blimey O'ReillyChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc blimey

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ cor blimey

Ví dụ

  • ! ?Ùi! Bạn từ đâu tới vậy?
  • , !Ùi, cái gì vậy chứ?
  • , !Ùi, hôm nay khó khăn thật!

AI