Dịch

这

這
HSK1
Hay gặp
zhè

Nghĩa chính

  1. này, đây, cái nàyđại từUsed to refer to someone, something, or a place or time close to the speaker.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

这
zhè
Bộ: 辵 · sước (chợt đi chợt dừng)7 nét
this, the, here

Cụm từ (phrase)

在这Ở đây
这样Như thế này, như vậy, thế này
这次Lần này
这个Cái này, người này, điều này
这么Thế này, như thế này, đến thế
这些Những cái này, những người này
这儿Chỗ này, ở đây
这里Đây, ở đây, chỗ này

Ví dụ

  • món này đắng quá
  • ?Cái này bao nhiêu?
  • ?Cái này là gì?

AI