Dịch

hala

B2thán từ (interjection)
/ˈala/

Nghĩa chính

  1. Thôi nào! đi thôi!thán từcome on! let’s go!
  2. Ồ! (biểu hiện của sự ngạc nhiên)thán từwow! (an indication of surprise)
  3. Trời ơi! (biểu thị sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngạc nhiên)thán từmy goodness! (an indication of surprise, shock, or amazement)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ồ! (biểu hiện của sự ngạc nhiên)
Trời ơi! (biểu thị sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngạc nhiên)

Cụm từ (phrase)

halach uinicdanh từChào mừng bạn

AI