hala
B2thán từ (interjection)
/ˈala/
Nghĩa chính
- Thôi nào! đi thôi!thán từcome on! let’s go!
- Ồ! (biểu hiện của sự ngạc nhiên)thán từwow! (an indication of surprise)
- Trời ơi! (biểu thị sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngạc nhiên)thán từmy goodness! (an indication of surprise, shock, or amazement)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| halach uinicdanh từ | danh từ | Chào mừng bạn |
Họ từ (word family)
cùng gốc halaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung