Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ey
B2
thán từ
(interjection)
/ˈei/
Nghĩa chính
1
Này!
thán từ
hey!
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ey
Dạng gốc
(base form)
¡ey!
Dạng gốc
(base form)
Ví dụ
Hey
,
esta
pizza
no
está
mal
.
Nada
mal
.
Hey
,
Fred
.
¿
Qué
tal
jugar
al
bádminton
el
jueves
?
Hey
hermano
,
¿
todo
bien
?
Cuídate
.
Xem thêm 3 ví dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Này!
eh
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ah
hala
oh
AI
1
Này!
1
Này!
1
Này!