Dịch

ah well

thán từ (interjection)
US/ˈɑ ˈwɛl/

Nghĩa chính

  1. Thôi vậythán từSynonym of oh well.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ", . . ?" " , ." ". , ?" "?""Chào buổi sáng, Tom. Cậu đến sớm thế. Có chuyện gì vậy?" "Tôi dậy sớm nên đến luôn." "À. Thế cậu có biết tiết đầu môn Chính trị quốc tế hôm nay bị hủy không?" "Hả?"
  • " ?" ", , !""Làm sao cậu có thể giữ được vóc dáng thon gọn dù ăn bao nhiêu món ngon như thế?" "À, thôi vậy, đó là bí mật của tôi!"
  • " ?" ", , !""Làm sao cậu có thể giữ được vóc dáng thon gọn trong khi ăn hết bao nhiêu món ngọt thế?" "À, thôi vậy, đó là bí mật của tôi!"

AI