Dịch

Ah Mm

danh từ (noun)
/ˌɑː˨ ˈm̩˦˨/

Nghĩa chính

  1. Dì nội (vợ của anh trai bố)danh từPaternal aunt (wife of father's elder brother)
  2. Người phụ nữ lớn tuổidanh từElderly woman

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến阿姆a-ḿ

AI