Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alackaday
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Than ôi!, lạ quá!
thán từ
Synonym of alack.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alack
AI
1
Than ôi!
1
Than ôi!
1
Than ôi!