Dịch

third time lucky

cụm từ (phrase)
UK/ˈθɜːd ˈtaɪm ˈlʌki/US/ˈθɚd ˈtaɪm ˈlʌki/

Nghĩa chính

  1. Quá tam ba bận sẽ thànhcụm từSynonym of third time is the charm.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI