apotropaic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Để tránh điều không maytính từIntended to ward off evil.
- Đặc vụ có mục đích xua đuổi cái ácdanh từAn agent intended to ward off evil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apotropaicDạng gốc (base form)
- apotropaicsSố nhiều (plural)
- more apotropaicSo sánh hơn (comparative)
- most apotropaicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apotropaic eyedanh từ | danh từ | Hình ảnh con mắt có tác dụng xua đuổi tà ma |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀποτρόπαιοςapotrópaios
Ví dụ
- nghi lễ giải nạn
- ‘ ’, ‘ ’, ‘’ – .
- [...] . , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc apotropaicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha