Dịch

apotropaion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thứ gì đó xua đuổi cái ác; bùa hộ mệnh hoặc bùa phép thuậtdanh từSomething that wards off evil; an amulet or magic charm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. apotropaionDạng gốc (base form)
  2. apotropaia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀποτρόπαιονapotrópaion

Ví dụ

  • , , , , . , , .
  • .

AI