Dịch

lucky you

cụm từ (phrase)
UK/ˈlʌki juː/US/ˈlʌki ju/

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện của sự ghen tị đối với vận may của người kháccụm từAn expression of envy towards someone else's good fortune.

Ví dụ

  • , !Sướng nhất bạn rồi, bạn sẽ được đi chơi ở Hawaii!
  • .
  • .

AI