Dịch

get lucky

động từ (verb)
UK/ˈɡɛt ˈlʌki/US/ˈɡɛt ˈlʌki/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Gặp mayđộng từnội động từ (intransitive)To have good luck.
  2. Có được cơ hội tình dục mong muốn được thỏa mãnđộng từnội động từ (intransitive)To have a desired sexual opportunity fulfilled.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. get luckyNguyên thể (infinitive)
  2. gets luckyNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. got lucky (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gotten lucky (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. getting luckyPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI