Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chửi rủatính từUnder some divine harm, malady, or other curse.
- Đáng ghét, chết tiệttính từhateful; damnable; accursed
- Quái dị, rợn ngườitính từFrightening or unsettling, or humorously portrayed as such.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của curseđộng từsimple past and past participle of curse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cursedDạng gốc (base form)
- cursederSo sánh hơn (comparative)
- more cursedSo sánh hơn (comparative)
- cursedestSo sánh nhất (superlative)
- most cursedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be cursed with something | Phải chịu đựng điều gì | |
| cursed with bad luck | Bị vận đen đeo bám | |
| feel cursed | Cảm thấy bị nguyền rủa |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Đanh đá
- Đanh đá, chua ngoaShrewish, ill-tempered (often applied to women).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cursedVí dụ
- !Con chim chết tiệt đó cứ ăn trộm sữa của tôi!
- , . .Tôi đã định trao lại vương miện cho anh, nhưng khi đến đây và nhận ra chuyện đó có thể khó chịu kinh khủng thế nào, tôi đã chùn bước. Tôi quyết định gửi trả thứ quỷ quái đó qua bưu điện mà không nói một lời.
- .Anh ấy chửi thề bằng tiếng Berber.