Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cursedness
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɜː
s
ɪ
d
n
ɪ
s
/
US
/ˈ
k
ɝ
s
ɪ
d
n
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Xem cursed
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being cursed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cursedness
Dạng gốc
(base form)
cursedness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cursed
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
cursednesse
AI
1
Xem cursed
1
Xem cursed
1
Xem cursed