Dịch

goddamned

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bị Chúa nguyền rủatính từkhông so sánh (not comparable)Damned by God.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goddamnedDạng gốc (base form)
  2. goddamnedestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

goddamned welltrạng từĐồng nghĩa với damn well

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Chết tiệt
  1. không so sánh (not comparable)Chết tiệt, khỉ gióUsed as an intensifier expressing anger.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ?Cái hộp mực chết tiệt đâu rồi?
  • , , , !Vì tình yêu Chúa, con ơi, vì vinh quang của Tây Ban Nha, hãy ăn đậu chết tiệt của con đi!

AI