Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
goddamned well
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với damn well
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of damn well.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
damn well
AI
1
Đồng nghĩa với damn well
1
Đồng nghĩa với damn well
1
Đồng nghĩa với damn well