goddam
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người Anh (từ cổ)danh từthường dùng số nhiều (usually plural)An English person, from the perspective of a French person or in the context of French history, originating during the Hundred Years' War.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goddamDạng gốc (base form)
- goddamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| goddamn it | Chết tiệt | |
| goddamn fool | Kẻ ngốc chết tiệt | |
| goddamn mess | Mớ hỗn độn chết tiệt | |
| goddamn thing | Thứ chết tiệt | |
| goddamned welltrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với damn well |
Họ từ (word family)
cùng gốc goddamNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgoddam“English person”
- từ tiếng Anhgoddamn
Ví dụ
- . , .Đó là lý do tại sao lũ người Anh sẽ chiếm Orleans. Và ngươi không thể ngăn cản chúng, kể cả mười nghìn kẻ như ngươi.