Nghĩa chính
- Từ chối; phủ địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Negative; negating.
- Khôngdanh từNo.
Ví dụ
- ... . " , Darlin'."
- , , .
- , 10-9 , ? , , . , startin' . sake's, .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạinegātōrius
- từ tiếng Latinhnegātus