Dịch

sadcase

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thảm hại, không hợp thời trang hoặc không hòa nhập với xã hộidanh từA pathetic, unfashionable or socially inept person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sadcaseDạng gốc (base form)
  2. sadcasesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI