Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sadcase
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người thảm hại, không hợp thời trang hoặc không hòa nhập với xã hội
danh từ
A pathetic, unfashionable or socially inept person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sadcase
Dạng gốc
(base form)
sadcase
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nerd
saddo
Nguồn gốc
(etymology)
sad
+
case
AI
1
Người thảm hại
1
Người thảm hại
1
Người thảm hại