Dịch

bereavement

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mất, sự tổn thất (khi bà con hay bạn bè mất đi)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being bereaved; deprivation; especially the loss of a relative by death.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bereavementDạng gốc (base form)
  2. bereavementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc bereavement

Ví dụ

  • .Bạn có thể xin gia hạn bài luận nếu có tình tiết giảm nhẹ như ốm đau hoặc mất người thân.
  • .Sự mất mát của bạn làm tôi buồn.
  • , .Tình yêu là điều tốt đẹp nhất mà cuộc sống mang lại, và nó kết thúc bằng sự đau khổ hoặc mất mát người thân.

AI