Nghĩa chính
- Sự mất, sự tổn thất (khi bà con hay bạn bè mất đi)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being bereaved; deprivation; especially the loss of a relative by death.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bereavementDạng gốc (base form)
- bereavementsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- lossđồng nghĩaTrạng thái đau khổ sau khi một người thân qua đời.
Họ từ (word family)
cùng gốc bereavementTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn có thể xin gia hạn bài luận nếu có tình tiết giảm nhẹ như ốm đau hoặc mất người thân.
- .Sự mất mát của bạn làm tôi buồn.
- , .Tình yêu là điều tốt đẹp nhất mà cuộc sống mang lại, và nó kết thúc bằng sự đau khổ hoặc mất mát người thân.