Dịch

agonal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến đấu tranh, cạnh tranh hoặc xung đột; của hoặc liên quan đến một agontính từOf or pertaining to struggle, competition or conflict; of or pertaining to an agon.
  2. Liên quan đến nỗi đau của cái chếttính từOf or pertaining to the pain of death.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agonalDạng gốc (base form)
  2. more agonalSo sánh hơn (comparative)
  3. most agonalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

agonal respirationdanh từThở nông hoặc khó khăn trước khi chết, hoặc hơi thở tương tự liên quan đến sốc tim hoặc ngừng tim
agonal breathingChưa có nghĩa
agonal gaspChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .
  • '' , .

AI