agrado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈɡɾado/nguồn
Nghĩa chính
- Ý muốn, sự vừa ý, sự hài lòngdanh từpleasure; satisfaction (the will or desire of someone in power)
- Sở thích, sự ưa thíchdanh từliking (a predilection)
- Thì hiện tại ngôi thứ nhất số ít của agradarđộng từfirst-person singular present indicative of agradar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agradoDạng gốc (base form)
- agradosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de su agrado | Vừa ý |
Ví dụ
- .Anh ấy không thích mình hơn mức mình thích anh ấy.
- Tom.Dường như Tom không thích mình.
- Tom.Mình muốn biết tại sao Tom không thích mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sở thích
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung