Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
placemiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vinh hạnh
danh từ
pleasure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
placemiento
Dạng gốc
(base form)
placemiento
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
agrado
gusto
placer
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
享受
xiǎng shòu
Thú vui, sự hưởng thụ
Tiếng Anh
pleasure
Sự vui sướng, sự thích thú, sự hài lòng
AI
1
Vinh hạnh
1
Vinh hạnh
1
Vinh hạnh