Dịch

enjoyment

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tận hưởngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of enjoying anything.
  2. Niềm vui thích, sự thỏa mãn, sự thích thúdanh từkhông đếm được (uncountable)An enjoyable state of mind; a feeling of satisfaction or delight from a situation.
  3. Thú vui, trò tiêu khiển, niềm vuidanh từđếm được (countable)An activity that gives pleasure.
  4. Sự hưởng quyền, quyền hưởng dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The exercise of a legal right.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enjoymentDạng gốc (base form)
  2. enjoymentsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • enjoyment in (doing) sthniềm thích thú khi (làm) gìChildren seem to have lost their enjoyment in reading.Trẻ em dường như không còn tìm thấy niềm vui trong việc đọc sách.
  • enjoyment of sthviệc hưởng thụ cái gì

Cụm từ (phrase)

add to someone's enjoymentTăng thêm niềm vui cho ai
derive enjoyment fromTìm thấy niềm vui từ
great enjoymentNiềm vui lớn
pure enjoymentSự thích thú thuần túy
source of enjoymentNguồn vui
spoil someone's enjoymentLàm mất hứng của ai

Ví dụ

  • .Hiếm có hoạt động nào tuyệt hơn việc thưởng thức một bữa ăn thịnh soạn cùng những người bạn tâm giao.
  • , , , .Mọi hành vi đều xuất phát từ những khuynh hướng nhất định cùng thói quen của tâm trí và con tim, bản thân chúng có thể là những trạng thái hoan hỉ hoặc khổ sở, và chắc chắn sẽ kéo theo nhiều hệ quả khác ngoài các hành vi cụ thể đó.
  • , , , , , ?Liệu đó có phải là một sự bận rộn vô nghĩa, hay thời gian có bị lãng phí khi lang bạt khắp thế gian để tìm kiếm không phải những thú vui, mà là những nỗi gian lao nhọc nhằn giúp người thiện lương bước lên chốn trường sinh?

Nguồn gốc (etymology)

AI