enjoyer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem enjoydanh từOne who enjoys.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enjoyerDạng gốc (base form)
- enjoyersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc enjoyerVí dụ
- ! , , . , ?
- , , , .