Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
enjoyee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với enjoyer
danh từ
Synonym of enjoyer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enjoyee
Dạng gốc
(base form)
enjoyee
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
enjoyer
Ví dụ
At
her
has
the
slow
unmoving
finger
of
public
scorn
been
pointed
as
the
pet
or
favorite
of
somebody
and
the
unblushing
and
thankless
enjoyee
of
“
soft
things
,
"
innumerable
.
AI
1
Đồng nghĩa với enjoyer
1
Đồng nghĩa với enjoyer
1
Đồng nghĩa với enjoyer