Nghĩa chính
- Chủ nghĩa khoái lạcdanh từkhông đếm được (uncountable)The philosophical belief that prioritizes happiness, particularly sensual pleasure as the highest good in life.
- Sự theo đuổi khoái lạc, lối sống hưởng thụdanh từđếm được (countable)A general devotion to the pursuit of pleasure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hedonismDạng gốc (base form)
- hedonismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| psychological hedonismdanh từ | danh từ | Quan điểm cho rằng động cơ cuối cùng của mọi hành động tự nguyện của con người là mong muốn trải nghiệm niềm vui hoặc tránh đau đớn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Mọi chuyện bắt đầu từ việc anh rũ bỏ cả gia đình lẫn đức tin, lên chuyến tàu Amtrak Vermonter rời ga Penn để chuyên tu về chủ nghĩa khoái lạc nhỏ và học phụ về các nhà hiện đại chủ nghĩa lớn tại một trường cao đẳng hippie ở miền bắc vĩ đại không bóng người Do Thái.
- .Chủ nghĩa khoái lạc mang lại rất nhiều niềm vui.
- .Cuộc sống còn nhiều điều hơn là chủ nghĩa hưởng thụ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa