disfrute
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/disˈfɾute/
Nghĩa chính
- Sự tận hưởng, sự hưởng thụdanh từenjoyment, pleasure, delight (action and effect of enjoying)
- Dạng chia của disfrutarđộng từinflection of disfrutar:
- Ngôi thứ nhất/ba số ít hiện tại giả định của disfrutarđộng từfirst/third-person singular present subjunctive
- Mệnh lệnh ngôi thứ ba số ít của disfrutarđộng từthird-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disfruteDạng gốc (base form)
- disfrutesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- "¡ !" "¡, !""Chúc bạn thưởng thức bữa ăn!" "Cảm ơn, bạn cũng vậy!"
- .Chúng tôi hy vọng bạn thưởng thức bộ phim.
- .Hãy thư giãn và thưởng thức phong cảnh ngay bây giờ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh