Dịch

funny business

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò mờ ámdanh từkhông đếm được (uncountable)Unethical behaviour.
  2. Quan hệ tình dục hoặc hoạt động tình dục khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Sexual intercourse or other sexual activity.

Ví dụ

  • ‘I’ll . .’
  • .
  • .

AI