Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a funny dream
US
/
ə
ˈ
f
ʌ
n
i
ˈ
d
ɹ
i
m
/
Nghĩa chính
1
Một giấc mơ kỳ lạ
Ví dụ
I
had
a
funny
dream
last
night
.
Đêm qua tôi có một giấc mơ kỳ lạ.
Xuất hiện ở từ khác
funny
kết hợp
một giấc mơ kỳ lạ
AI
1
Một giấc mơ kỳ lạ
1
Một giấc mơ kỳ lạ
1
Một giấc mơ kỳ lạ