centella
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θenˈteʎa/
Nghĩa chính
- Tia lửa điện (sự bùng nổ phóng điện)danh từspark (burst of electric discharge)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centellaDạng gốc (base form)
- centellasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rayos y centellasthán từ | thán từ | Trời ơi!, chết tiệt! |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tia lửa điện (sự bùng nổ phóng điện)