Dịch

centella

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θenˈteʎa/

Nghĩa chính

  1. Tia lửa điện (sự bùng nổ phóng điện)danh từspark (burst of electric discharge)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. centellaDạng gốc (base form)
  2. centellasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rayos y centellasthán từTrời ơi!, chết tiệt!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tia lửa điện (sự bùng nổ phóng điện)

AI