Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chispazo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃisˈpaθo/
Nghĩa chính
1
Tia lửa
danh từ
spark
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chispazo
Dạng gốc
(base form)
chispazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
火星
huǒ xīng
Tia lửa, đốm lửa
Tiếng Anh
spark
Tia lửa, tia sáng
AI
1
Tia lửa
1
Tia lửa
1
Tia lửa