extractor
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trích xuấttính từextracting
- Máy hút, quạt hútdanh từextractor, extractor fan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extractorDạng gốc (base form)
- extractorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- extractoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- extractoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extractor de lechedanh từ | danh từ | Máy hút sữa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung