Dịch

extractor

C2danh từ (noun)
UK/ɪkˈstɹæktə/US/ɪkˈstɹæktɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Máy quay mật ongdanh từA machine for clearing combs of honey.
  2. Máy chiết sápdanh từA device for rendering wax.
  3. Máy chiếtdanh từAn apparatus that uses a solvent to remove soluble substances from a mixture.
  4. Máy sấy ly tâmdanh từA centrifugal drying machine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extractorDạng gốc (base form)
  2. extractorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

extractor fandanh từLoại quạt được thiết kế để loại bỏ độ ẩm trong phòng hoặc bụi hoặc khói từ một số môi trường nhất định
extractor hooddanh từMáy hút mùi
honey extractordanh từThùng hoặc thùng hình tròn trong đó mật ong được chiết xuất từ tổ ong bằng lực ly tâm
Soxhlet extractordanh từBộ phận của thiết bị thí nghiệm bao gồm một bình thủy tinh đặt trên một bình thấp hơn (chứa dung môi sôi) và dưới một bình ngưng; mẫu chứa trong ống đựng giấy được đặt vào bình chứa và các chất hòa tan liên tục được chiết bằng dung môi ấm và chuyển sang bình dưới thông qua một ống hút

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Chốt kéo vỏ đạn
  1. A part of the bolt that removes a cartridge from the chamber.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tom có một máy ép trái cây.
  • , .Vui lòng bật máy hút mùi khi bạn nấu ăn.
  • , .Vui lòng bật quạt hút mùi khi bạn nấu ăn.

AI