Dịch

cryoextractor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị phẫu thuật được sử dụng trong phương pháp chiết lạnhdanh từA surgical device used in cryoextraction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cryoextractorDạng gốc (base form)
  2. cryoextractorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI