Dịch

honey extractor

danh từ (noun)
UK/ˈhʌni ɪkˈstɹæktə/US/ˈhʌni ɪkˈstɹæktɚ/

Nghĩa chính

  1. Thùng hoặc thùng hình tròn trong đó mật ong được chiết xuất từ tổ ong bằng lực ly tâmdanh từA circular tank or drum in which honey is extracted from honeycomb by centrifugal force.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. honey extractorDạng gốc (base form)
  2. honey extractorsSố nhiều (plural)

AI